保护性

保护性
bǎoxìng
bảo hộ tính

tính bảo vệ; tính bảo hộ

1 nghĩa#42885
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tính bảo vệ; tính bảo hộ

    • Loại vật liệu này có tính bảo vệ rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.