保护剂

保护剂
bǎo
bảo hộ tễ

chất bảo vệ; chất bảo hộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất bảo vệ; chất bảo hộ

    • Loại chất bảo vệ này rất tốt cho da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.