保守派

保守派
bǎoshǒupài
bảo thủ phái

phe bảo thủ

1 nghĩa#27103
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phe bảo thủ

    • Anh ấy là người thuộc phe bảo thủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.