Tới nội dung chính

保守派

保守派
bǎoshǒupài
bảo thủ phái

phe bảo thủ

1 nghĩa#27103
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phe bảo thủ

    • 。

      Anh ấy là người thuộc phe bảo thủ.

保
bǎo
bảo
BỘ THỦ⼈
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu