Tới nội dung chính

便条

便条
biàntiáo
tiện điều

mẩu giấy nhắn; ghi chú (không chính thức)

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#21352Lượng từ 个 / 张
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mẩu giấy nhắn; ghi chú (không chính thức)

    • 。

      Xin hãy để lại cho tôi một tờ ghi chú.

便
biàn
tiện
BỘ THỦ⼈
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu