便是
chính là; chính thị; đúng là (nhấn mạnh sự chính xác)
NGHĨA
- 壹副trạng từ
chính là; chính thị; đúng là (nhấn mạnh sự chính xác)
中就是;正好是jiùshì; zhènghǎo shì
- 。
Anh ấy chính là giáo viên của tôi.
- 貳副trạng từ
chính là; tức là; đúng là
中就是;正是;恰好是jiùshì; zhèngshì; qià hǎo shì
- 參副trạng từ
chính là; tức là; đúng là
中正好是;恰好就是zhèngháo shì; qià hǎo jiù shì
- 。
Đây chính là nhà của tôi.
- 肆副trạng từ
chính là; tức là; dù là; ngay cả
中就是;相当于;即使是jiùshì、xiāngdāngyú、jíshǐ shì
- 伍连liên từ
một khi; hễ... thì
中如果;一旦...就...rúguǒ;yīdàn...jiù...
- 。
Bạn chính là bạn của tôi.
- 陸副trạng từ
chính là; tức là; dù là (văn)
中就是;也就是jiùshì; yějiùshì
- 柒副trạng từ
(văn) chính là; ngay cả; dù là
中即使;也就是说;表示虽然这样但结果仍然jíshǐ;yějiùshì shuō;biǎoshì suīrán zhèyàng dàn jiéguǒ réngránrán
chính là; chính thị; đúng là (nhấn mạnh sự chính xác)
NGHĨA
- 壹副trạng từ
chính là; chính thị; đúng là (nhấn mạnh sự chính xác)
中就是;正好是jiùshì; zhènghǎo shì
- 。
Anh ấy chính là giáo viên của tôi.
- 貳副trạng từ
chính là; tức là; đúng là
中就是;正是;恰好是jiùshì; zhèngshì; qià hǎo shì
- 參副trạng từ
chính là; tức là; đúng là
中正好是;恰好就是zhèngháo shì; qià hǎo jiù shì
- 。
Đây chính là nhà của tôi.
- 肆副trạng từ
chính là; tức là; dù là; ngay cả
中就是;相当于;即使是jiùshì、xiāngdāngyú、jíshǐ shì
- 伍连liên từ
một khi; hễ... thì
中如果;一旦...就...rúguǒ;yīdàn...jiù...
- 。
Bạn chính là bạn của tôi.
- 陸副trạng từ
chính là; tức là; dù là (văn)
中就是;也就是jiùshì; yějiùshì
- 柒副trạng từ
(văn) chính là; ngay cả; dù là
中即使;也就是说;表示虽然这样但结果仍然jíshǐ;yějiùshì shuō;biǎoshì suīrán zhèyàng dàn jiéguǒ réngránrán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại