Tới nội dung chính

正是

正是
zhèngshì
chính thị

chính là; đúng là; chính xác là

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1034
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    chính là; đúng là; chính xác là

    中表示说话人要强调或确认某件事情确实如此biǎoshì shuōhuà rén yào qiángdiào huò quèhuà mǒu jiàn shìqing quèshí rúcǐ

    • 。

      Đây chính xác là thứ tôi muốn.

正
zhēng
chính
BỘ THỦ⽌
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu