正是

正是
zhèngshì
chính thị

chính là; đúng là; chính xác là

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1034
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    chính là; đúng là; chính xác là

    表示说话人要强调或确认某件事情确实如此biǎoshì shuōhuà rén yào qiángdiào huò quèhuà mǒu jiàn shìqing quèshí rúcǐ

    • Đây chính xác là thứ tôi muốn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.