侵华

侵华
qīnHuá
xâm hoa

xâm lược Trung Quốc (chỉ các thế lực đế quốc thế kỷ 19 và Nhật Bản)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xâm lược Trung Quốc (chỉ các thế lực đế quốc thế kỷ 19 và Nhật Bản)

    • Chiến tranh xâm lược Trung Quốc của Nhật Bản đã mang đến tai họa nặng nề cho nhân dân Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.