侵入者

侵入者
qīnzhě
xâm nhập giả

kẻ xâm nhập; kẻ đột nhập

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ xâm nhập; kẻ đột nhập

    • Kẻ xâm nhập đã bị bắt.

  2. danh từ

    kẻ xâm nhập; kẻ xâm lược

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.