侧边栏

侧边栏
biānlán
trắc biên lan

thanh bên; thanh công cụ bên cạnh (trong máy tính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thanh bên; thanh công cụ bên cạnh (trong máy tính)

    • Thanh bên của trang web này rất hữu ích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.