- 亻nhân(người)BỘ
- 则tắc(quy tắc, phép tắc)HÌNH THANH
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
thanh bên; thanh công cụ bên cạnh (trong máy tính)
thanh bên; thanh công cụ bên cạnh (trong máy tính)
Thanh bên của trang web này rất hữu ích.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
thanh bên; thanh công cụ bên cạnh (trong máy tính)
thanh bên; thanh công cụ bên cạnh (trong máy tính)
Thanh bên của trang web này rất hữu ích.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.