- 亻nhân(người)BỘ
- 则tắc(quy tắc, phép tắc)HÌNH THANH
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
hồ sơ tâm lý tội phạm; phân tích tính cách (nghi phạm)
hồ sơ tâm lý tội phạm; phân tích tính cách (nghi phạm)
Cảnh sát đang lập hồ sơ tội phạm về nghi phạm.
lập hồ sơ tâm lý; phân tích nhân vật
Cảnh sát đang lập hồ sơ tội phạm của nghi phạm.
hồ sơ tâm lý; phác thảo chân dung (nhân vật)
Cảnh sát đang lập hồ sơ tội phạm.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
hồ sơ tâm lý tội phạm; phân tích tính cách (nghi phạm)
hồ sơ tâm lý tội phạm; phân tích tính cách (nghi phạm)
Cảnh sát đang lập hồ sơ tội phạm về nghi phạm.
lập hồ sơ tâm lý; phân tích nhân vật
Cảnh sát đang lập hồ sơ tội phạm của nghi phạm.
hồ sơ tâm lý; phác thảo chân dung (nhân vật)
Cảnh sát đang lập hồ sơ tội phạm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.