侧写

侧写
xiě
trắc tả

hồ sơ tâm lý tội phạm; phân tích tính cách (nghi phạm)

3 nghĩa#42979
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hồ sơ tâm lý tội phạm; phân tích tính cách (nghi phạm)

    • Cảnh sát đang lập hồ sơ tội phạm về nghi phạm.

  2. động từ

    lập hồ sơ tâm lý; phân tích nhân vật

    • Cảnh sát đang lập hồ sơ tội phạm của nghi phạm.

  3. động từ

    hồ sơ tâm lý; phác thảo chân dung (nhân vật)

    • Cảnh sát đang lập hồ sơ tội phạm.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.