侦察机

侦察机
zhēnchá
trinh sát cơ

máy bay trinh sát

2 nghĩa#28882
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy bay trinh sát

    • Máy bay trinh sát đang bay trên không.

  2. danh từ

    máy bay trinh sát

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.