依依不舍

依依不舍
shě
y y bất xả

quyến luyến không rời; bịn rịn không nỡ xa [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    quyến luyến không rời; bịn rịn không nỡ xa [thành ngữ]

    • Họ lưu luyến chia tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.