供应链

供应链
gōngyìngliàn
cung ứng liên

chuỗi cung ứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuỗi cung ứng

    • Chúng tôi đang tối ưu hóa chuỗi cung ứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.