侏罗纪

侏罗纪
Zhūluó
chu la kỷ

kỷ Jura (địa chất, 205–140 triệu năm trước)

1 nghĩa#45822
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỷ Jura (địa chất, 205–140 triệu năm trước)

    • Kỷ Jura là thời đại của khủng long.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.