侍立

侍立
shì
thị lập

đứng hầu; túc trực bên cạnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đứng hầu; túc trực bên cạnh

    • Anh ấy đứng hầu bên cạnh nhà vua.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.