侍应生

侍应生
shìyìngshēng
thị ứng sinh

người phục vụ; bồi bàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người phục vụ; bồi bàn

    • Người phục vụ đang phục vụ khách hàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.