使不得

使不得
shǐbude
sử bất đắc

không thể dùng được; không được phép

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    không thể dùng được; không được phép

    • Phương pháp này không dùng được.

  2. không được làm (vậy); không thể dùng được

  3. tính từ

    không được; không thể dùng được

    • Cái này không được!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
使

Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.