佳得乐

佳得乐
Jiā
giai đắc lạc

Gatorade (thương hiệu nước uống thể thao)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Gatorade (thương hiệu nước uống thể thao)

    • Anh ấy thích uống Gatorade.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.