佳利酿

佳利酿
Jiāniàng
giai lợi nhưỡng

Carignan (giống nho)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Carignan (giống nho)

    • Carignan là một loại nho đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.