Tới nội dung chính

劣

劣
liè
liệt
⼒bộ lực · 6 nét

hạng ba; kém cỏi; loại ba

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hạng ba; kém cỏi; loại ba

    • 。

      Chất lượng của sản phẩm này rất kém.

劣
liè
liệt
BỘ THỦ⼒
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu