作者权

作者权
zuòzhěquán
tác giả quyền

quyền tác giả; bản quyền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quyền tác giả; bản quyền

    • Bản quyền cuốn sách này thuộc về nhà xuất bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người)BỘ
  • tạc(đột nhiên, mới bắt đầu)HÌNH THANH

Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.