体香剂

体香剂
xiāng
thể hương tễ

chất khử mùi cơ thể; lăn khử mùi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất khử mùi cơ thể; lăn khử mùi

    • Tôi dùng lăn khử mùi mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.