体质

体质
zhì
thể chất

thể chất; thể trạng; cơ địa

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#35038
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thể chất; thể trạng; cơ địa

    • Thể chất của anh ấy rất tốt.

  2. danh từ

    thể chất; thể trạng; cơ cấu tổ chức

    • Thể chất của công ty này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.