- 亻nhân(người)BỘ
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)HÌNH THANH
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
khoa Thể dục Thể thao
khoa Thể dục Thể thao
Anh ấy học ở khoa Thể dục.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
khoa Thể dục Thể thao
khoa Thể dục Thể thao
Anh ấy học ở khoa Thể dục.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.