Tới nội dung chính

体育

体育
tǐyù
thể dục

thể dục; thể thao

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#7831
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thể dục; thể thao

    中关于身体锻炼和运动的教育和活动guānyú shēntǐ duànliàn hé yùndòng de jiàoyù hé huódòng

    • 。

      Tôi thích môn thể dục.

  2. 貳名danh từ

    thể thao; vận động; phong trào

    中身体运动和竞技的活动shēntǐ yùndòng hé jìngjì de huódòng

    • 。

      Tôi thích các môn thể thao.

体
tī
thể
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu