体力劳动

体力劳动
láodòng
thể lực lao động

lao động chân tay; lao động thể lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lao động chân tay; lao động thể lực

    • Lao động thể lực rất vất vả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.