住院医师

住院医师
zhùyuànshī
trú viện y sư

bác sĩ nội trú

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bác sĩ nội trú

    • Anh ấy là một bác sĩ nội trú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.