住商

住商
zhùshāng
trú thương

nhà ở và thương mại; dân dụng và thương mại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà ở và thương mại; dân dụng và thương mại

    • Khu vực hỗn hợp dân cư và thương mại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.