低音

低音
yīn
đê âm

âm trầm; giọng trầm; bass

1 nghĩa#23202
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    âm trầm; giọng trầm; bass

    • Anh ấy thích nghe âm trầm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.