但尼生

但尼生
Dànshēng
đãn ni sinh

Tennyson (tên người)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Tennyson (tên người)

  2. danh từ

    Alfred Tennyson, Nam tước Tennyson thứ nhất (1809–1892), nhà thơ người Anh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta chỉ cần một buổi sáng để hiểu rằng 'nhưng' đời không đơn giản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.