伸缩性

伸缩性
shēnsuōxìng
thân súc tính

tính linh hoạt; khả năng co giãn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính linh hoạt; khả năng co giãn

    • Loại vật liệu này có độ đàn hồi rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta duỗi thẳng người ra để trình bày ý kiến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.