伸懒腰

伸懒腰
shēnlǎnyāo
thân lãn yêu

vươn vai; duỗi người

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vươn vai; duỗi người

    • Anh ấy vươn vai và ngáp một cái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta duỗi thẳng người ra để trình bày ý kiến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.