伴矩阵

伴矩阵
bànzhèn
bạn củ trận

ma trận phụ hợp; ma trận liên hợp (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ma trận phụ hợp; ma trận liên hợp (toán học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.