伪造品

伪造品
wěizàopǐn
nguỵ tạo phẩm

hàng giả; hàng nhái

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng giả; hàng nhái

    • Vật giả này trông rất thật.

  2. danh từ

    báo cáo giả; báo cáo gian lận

    • Món đồ giả này trông rất thật.

  3. danh từ

    hàng giả; làm giả; nhái

    • Cái túi này là hàng giả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.