伪代码

伪代码
wěidài
nguỵ đại mã

mã giả; pseudocode

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mã giả; pseudocode

    • Tôi đang học cách viết mã giả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.