伦琴射线

伦琴射线
lúnqínshèxiàn
luân cầm xạ tuyến

tia X; tia Rơn-ghen

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tia X; tia Rơn-ghen

    • Tia X có thể xuyên qua vật thể.

  2. danh từ

    tia Rơn-ghen; tia X

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.