伤不起

伤不起
shāng
thương bất khởi

(lóng) không chịu nổi nữa rồi; tổn thương quá mức chịu đựng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    (lóng) không chịu nổi nữa rồi; tổn thương quá mức chịu đựng

    • Tôi thực sự không chịu nổi.

  2. tính từ

    không chịu nổi; tổn thương quá (lóng: thật không công bằng)

    • Điều này quá bất công!

  3. tính từ

    không thể chịu đựng được; không thể nhịn được

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.