传道者

传道者
chuándàozhě
truyền đạo giả

nhà truyền giáo; giáo sĩ truyền đạo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà truyền giáo; giáo sĩ truyền đạo

    • Anh ấy là một nhà truyền giáo.

  2. danh từ

    người truyền đạo; nhà truyền giáo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.