传递者

传递者
chuánzhě
truyền đệ giả

người truyền tin; người chuyển tiếp thông tin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người truyền tin; người chuyển tiếp thông tin

    • Anh ấy là người truyền tải thông tin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.