传话

传话
chuánhuà
truyền thoại

chuyển lời; nhắn tin

2 nghĩa#20661
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chuyển lời; nhắn tin

    • Xin bạn giúp tôi truyền lời.

  2. động từ

    truyền lời; nhắn tin

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.