Tới nội dung chính

传真机

传真机
chuánzhēnjī
truyền chân cơ

máy fax

1 nghĩa#43069
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    máy fax

    • 。

      Máy fax bị hỏng rồi.

传
chuán
truyền
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu