传染病

传染病
chuánrǎnbìng
truyền nhiễm bệnh

bệnh truyền nhiễm; bệnh lây lan

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14876
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh truyền nhiễm; bệnh lây lan

    • Bệnh truyền nhiễm rất nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.