传染源

传染源
chuánrǎnyuán
truyền nhiễm nguyên

nguồn lây nhiễm; nguồn truyền nhiễm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nguồn lây nhiễm; nguồn truyền nhiễm

    • Chúng ta phải tìm ra nguồn lây nhiễm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.