传声器

传声器
chuánshēng
truyền thanh khí

micrô; máy thu âm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    micrô; máy thu âm

    • Anh ấy dùng micro để hát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.