Tới nội dung chính

传令

传令
chuánlìng
truyền lệnh

truyền lệnh; chuyển lệnh

1 nghĩa#35957
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    truyền lệnh; chuyển lệnh

    • 。

      Anh ấy truyền lệnh xuống.

传
chuán
truyền
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu