Tới nội dung chính

会议室

会议室
huìyìshì
hội nghị thất

phòng họp; phòng hội nghị

2 nghĩa#11932
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phòng họp; phòng hội nghị

    中用来开会的房间yònglái kāihuì de fángjiān

    • 。

      Phòng họp ở tầng ba.

  2. 貳名danh từ

    phòng họp; phòng hội nghị

    中开会讨论问题的房间kāihuì tǎolùn wèntí de fángjiān

会
huì
hội
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu