会议室
会议室
hội nghị thất
phòng họp; phòng hội nghị
2 nghĩa#11932
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phòng họp; phòng hội nghị
中用来开会的房间yònglái kāihuì de fángjiān
- 。
Phòng họp ở tầng ba.
- 貳名danh từ
phòng họp; phòng hội nghị
中开会讨论问题的房间kāihuì tǎolùn wèntí de fángjiān
Đang tải…
会议室
Phồn thể會議室
hội nghị thất
phòng họp; phòng hội nghị
2 nghĩa#11932
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phòng họp; phòng hội nghị
中用来开会的房间yònglái kāihuì de fángjiān
- 。
Phòng họp ở tầng ba.
- 貳名danh từ
phòng họp; phòng hội nghị
中开会讨论问题的房间kāihuì tǎolùn wèntí de fángjiān
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại