会议厅

会议厅
huìtīng
hội nghị sảnh

phòng hội nghị; hội trường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng hội nghị; hội trường

    • Phòng hội nghị ở tầng ba.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.