会客厅

会客厅
huìtīng
hội khách sảnh

phòng tiếp khách; phòng khách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng tiếp khách; phòng khách

    • Xin mời vào phòng khách đợi một lát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.