伙食费

伙食费
huǒshífèi
hoả thực phí

phí ăn uống; tiền ăn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phí ăn uống; tiền ăn

    • Tiền ăn tháng này là bao nhiêu?

  2. danh từ

    chi phí ăn uống; tiền ăn

  3. danh từ

    chi phí ăn uống; tiền ăn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Những người cùng nhóm quây quần bên đống lửa ăn uống với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.