优衣库

优衣库
Yōu
ưu y khố

Uniqlo (thương hiệu thời trang Nhật Bản)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Uniqlo (thương hiệu thời trang Nhật Bản)

    • Quần áo của Uniqlo rất thoải mái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.